Xem tất cả

field off

C1

Một biến thể hiếm hoặc không chuẩn, đôi khi được dùng với nghĩa gạt đi hoặc xử lý những câu hỏi hay thách thức không mong muốn; không phải cách dùng phổ biến.

Giải thích đơn giản

Gạt đi hoặc xử lý điều gì đó mà bạn không muốn trả lời hay đối mặt.

"field off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Hiếm/không chuẩn) Gạt đi hoặc xử lý những câu hỏi hay sự tiếp cận không mong muốn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy thứ gì đó ra khỏi sân.

Thực sự có nghĩa là

Gạt đi hoặc xử lý điều gì đó mà bạn không muốn trả lời hay đối mặt.

Mẹo sử dụng

Đây không phải cụm động từ chuẩn, phổ biến. Bản thân 'field' thường được dùng với nghĩa xử lý câu hỏi ('field questions from the press'). 'Field off' đôi khi có thể xuất hiện nhưng không nên dùng cho người học. Hãy dùng 'field' (không có 'off') hoặc 'fend off' thay thế.

Cách chia động từ "field off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
field off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fields off
he/she/it
Quá khứ đơn
fielded off
yesterday
Quá khứ phân từ
fielded off
have + pp
Dạng -ing
fielding off
tiếp diễn

Nghe "field off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "field off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.