Loại bỏ độ ẩm bề mặt khỏi người, động vật hoặc vật thể, thường bằng khăn hay vải.
dry off
Làm cho thứ gì đó hay ai đó khô bằng cách loại bỏ độ ẩm bề mặt, hoặc trở nên khô sau khi bị ướt.
Làm khô hay lau khô sau khi bị ướt.
"dry off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên khô sau khi bị ướt, mà không cụ thể phương pháp nào.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Loại bỏ ('off') độ ẩm để thứ gì đó trở nên khô — hoàn toàn trong suốt.
Làm khô hay lau khô sau khi bị ướt.
Dùng cả khi có tân ngữ ('dry off the dog') và không có tân ngữ ('let me dry off first'). Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hàng ngày. Thường chỉ việc lau khô người sau khi bơi hay tắm.
Cách chia động từ "dry off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dry off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dry off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.