Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dry"

3 cụm động từ dùng động từ này

dry off
A2

Làm cho thứ gì đó hay ai đó khô bằng cách loại bỏ độ ẩm bề mặt, hoặc trở nên khô sau khi bị ướt.

dry out
B1

Trở nên hoàn toàn khô sau khi ướt hay ẩm; hoặc giúp ai đó ngừng uống rượu.

dry up
B1

Ngừng chảy hay có sẵn, trở nên hoàn toàn khô, hoặc đột ngột ngừng nói.