Trở nên hoàn toàn khô, mất hết hoặc hầu hết độ ẩm, thường qua thời gian hay tiếp xúc với không khí hay nhiệt.
dry out
Trở nên hoàn toàn khô sau khi ướt hay ẩm; hoặc giúp ai đó ngừng uống rượu.
Khô hoàn toàn từ trong ra ngoài, hoặc ngừng uống rượu với sự giúp đỡ.
"dry out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho thứ gì đó mất quá nhiều độ ẩm, khiến nó khô khó chịu hay nứt nẻ.
Ngừng uống rượu, thường bằng cách trải qua điều trị hay cai nghiện.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Độ ẩm thoát ra hoàn toàn 'ra ngoài' khỏi thứ gì đó cho đến khi khô — khá trong suốt.
Khô hoàn toàn từ trong ra ngoài, hoặc ngừng uống rượu với sự giúp đỡ.
Có hai cách dùng chính: (1) nghĩa vật lý về mất độ ẩm, thường liên quan đến đất, thức ăn, da hoặc vật liệu; (2) nghĩa thông thường về phục hồi sau nghiện rượu, thường trong bối cảnh y tế hay cai nghiện. Nghĩa thứ hai được thiết lập vững chắc trong tiếng Anh thông thường và báo chí.
Cách chia động từ "dry out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dry out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dry out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.