1
ngừng nói hoặc rời đi, thường là dưới dạng mệnh lệnh
ngừng nói hoặc đi chỗ khác; một cách nói thân mật rất hiếm
im đi hoặc đi chỗ khác
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
ngừng nói hoặc rời đi, thường là dưới dạng mệnh lệnh
tắt hoặc đi mất như tiếng phát ra từ ống
im đi hoặc đi chỗ khác
Cực kỳ hiếm và mang tính địa phương. Nhiều người bản ngữ sẽ không nhận ra nó.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pipe off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.