Tác dụng của thuốc, chất hoặc phương pháp điều trị dần giảm và ngừng hiệu quả.
wear off
Dùng cho hiệu quả, cảm giác hoặc chất gì đó dần yếu đi rồi biến mất theo thời gian.
Khi cảm giác hoặc thuốc từ từ hết tác dụng và biến mất.
"wear off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cảm giác, sự hào hứng hoặc tính mới lạ dần phai đi theo thời gian.
Lớp phủ hoặc dấu vết trên bề mặt bị mài mất do ma sát hoặc sử dụng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một thứ bị chà mòn khỏi bề mặt — tự nhiên mở rộng sang các tác dụng mất dần theo thời gian.
Khi cảm giác hoặc thuốc từ từ hết tác dụng và biến mất.
Rất thường dùng với thuốc men, thuốc mê, rượu, sự mới lạ, hứng thú hoặc sức hấp dẫn. Hầu như luôn là nội động từ. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "wear off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wear off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wear off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.