Lấy chất lỏng ra từ một lượng lớn hơn hoặc từ bình chứa.
draw off
Lấy chất lỏng ra từ một lượng lớn hơn; hoặc làm chuyển hướng sự chú ý hay nguồn lực khỏi điều gì đó.
Lấy một ít chất lỏng ra từ bình chứa, hoặc kéo sự chú ý hoặc nguồn lực của ai đó ra khỏi thứ này sang thứ khác.
"draw off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm chuyển hướng sự chú ý, quân đội, hoặc nguồn lực ra khỏi mục tiêu hay khu vực chính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo chất lỏng hoặc thứ khác ra khỏi khối chính.
Lấy một ít chất lỏng ra từ bình chứa, hoặc kéo sự chú ý hoặc nguồn lực của ai đó ra khỏi thứ này sang thứ khác.
Dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự và văn chương. Khi nói về chất lỏng, ám chỉ việc rút ra có chủ đích, kiểm soát được. Nghĩa bóng (rút sự chú ý hay quân đội) phổ biến trong văn viết lịch sử và chiến lược.
Cách chia động từ "draw off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "draw off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "draw off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.