Dùng cho xe cộ hoặc một nhóm bắt đầu di chuyển từ trạng thái đứng yên và đi khỏi đó.
move off
Bắt đầu rời khỏi một nơi, nhất là khi xe cộ hoặc một nhóm bắt đầu đi từ trạng thái đứng yên.
Bắt đầu rời đi khỏi chỗ bạn đang dừng.
"move off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rời khỏi một nơi hoặc đi xa khỏi một chỗ cụ thể, dùng cho người hoặc động vật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rời đi và đi xa khỏi một nơi — nghĩa khá dễ đoán.
Bắt đầu rời đi khỏi chỗ bạn đang dừng.
Thường dùng cho phương tiện như xe buýt, tàu, và ô tô rời điểm dừng. Cũng dùng cho nhóm người hoặc động vật bắt đầu di chuyển. Trong ngữ cảnh giao thông, nó hơi trang trọng hơn 'pull away'.
Cách chia động từ "move off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "move off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "move off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.