Xem tất cả

move off

B1

Bắt đầu rời khỏi một nơi, nhất là khi xe cộ hoặc một nhóm bắt đầu đi từ trạng thái đứng yên.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu rời đi khỏi chỗ bạn đang dừng.

"move off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cho xe cộ hoặc một nhóm bắt đầu di chuyển từ trạng thái đứng yên và đi khỏi đó.

2

Rời khỏi một nơi hoặc đi xa khỏi một chỗ cụ thể, dùng cho người hoặc động vật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rời đi và đi xa khỏi một nơi — nghĩa khá dễ đoán.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu rời đi khỏi chỗ bạn đang dừng.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho phương tiện như xe buýt, tàu, và ô tô rời điểm dừng. Cũng dùng cho nhóm người hoặc động vật bắt đầu di chuyển. Trong ngữ cảnh giao thông, nó hơi trang trọng hơn 'pull away'.

Cách chia động từ "move off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
move off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
moves off
he/she/it
Quá khứ đơn
moved off
yesterday
Quá khứ phân từ
moved off
have + pp
Dạng -ing
moving off
tiếp diễn

Nghe "move off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "move off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.