Xem tất cả

buy off on

C1

Đưa ra sự chấp thuận hoặc đồng ý của mình với một kế hoạch, ý tưởng hoặc quyết định.

Giải thích đơn giản

Nói đồng ý với điều gì đó; chấp nhận rằng một kế hoạch là ổn.

"buy off on" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đồng ý với hoặc phê duyệt một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ, phổ biến trong môi trường công việc và văn phòng. Là cách nói không trang trọng thay cho 'sign off on'. Không được dùng rộng rãi ngoài Bắc Mỹ.

Cách chia động từ "buy off on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buy off on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buys off on
he/she/it
Quá khứ đơn
bought off on
yesterday
Quá khứ phân từ
bought off on
have + pp
Dạng -ing
buying off on
tiếp diễn

Nghe "buy off on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buy off on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.