1
Đồng ý với hoặc phê duyệt một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất.
Đưa ra sự chấp thuận hoặc đồng ý của mình với một kế hoạch, ý tưởng hoặc quyết định.
Nói đồng ý với điều gì đó; chấp nhận rằng một kế hoạch là ổn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đồng ý với hoặc phê duyệt một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất.
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ, phổ biến trong môi trường công việc và văn phòng. Là cách nói không trang trọng thay cho 'sign off on'. Không được dùng rộng rãi ngoài Bắc Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "buy off on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.