Tự vệ thành công trước một kẻ tấn công bằng cách chống trả.
fight off
Tự vệ thành công trước kẻ tấn công, bệnh tật, hoặc điều không mong muốn bằng cách chống lại nó.
Ngăn ai đó hoặc điều gì đó làm hại bạn bằng cách chống trả quyết liệt.
"fight off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vượt qua hoặc hồi phục khỏi một căn bệnh hay nhiễm trùng.
Chống lại và vượt qua thành công một đối thủ, thử thách, hoặc người cạnh tranh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chiến đấu để đẩy ai hay thứ gì đó ra xa khỏi mình, và làm được điều đó.
Ngăn ai đó hoặc điều gì đó làm hại bạn bằng cách chống trả quyết liệt.
Dùng trong bối cảnh thể chất, y tế, và nghĩa bóng. Rất phổ biến trong tường thuật thể thao ('fight off a challenge') và bối cảnh sức khỏe ('fight off a cold'). Hàm ý có kết quả thành công, tức là mối đe dọa đã bị đẩy lùi. So với 'fight back', cụm này nhấn mạnh kết quả hơn là chỉ sự chống trả.
Cách chia động từ "fight off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fight off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fight off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.