Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fight"

6 cụm động từ dùng động từ này

fight back
B1

Tự vệ bằng cách tấn công hoặc chống lại người đã tấn công mình, hoặc cố kìm nén một cảm xúc.

fight down
B2

Kìm nén hoặc vượt qua một cảm xúc mạnh bằng nỗ lực có ý thức.

fight it out
B2

Giải quyết bất đồng, cuộc đua, hoặc xung đột bằng cách đánh nhau hay cạnh tranh cho đến khi một bên thắng.

fight off
B1

Tự vệ thành công trước kẻ tấn công, bệnh tật, hoặc điều không mong muốn bằng cách chống lại nó.

fight out
B2

Giải quyết hoặc dàn xếp một tranh chấp, cuộc đua, hay xung đột bằng cách chiến đấu hoặc cạnh tranh cho đến khi có kết quả.

fight up
C1

Không phải cụm động từ chuẩn đã được xác lập trong tiếng Anh hiện đại. Đôi khi xuất hiện trong văn phong cổ hoặc văn chương với nghĩa vật lộ