Tự vệ về mặt thể chất hoặc lời nói trước người đang tấn công mình; chống trả.
fight back
Tự vệ bằng cách tấn công hoặc chống lại người đã tấn công mình, hoặc cố kìm nén một cảm xúc.
Chống trả hoặc cãi lại người đang tấn công bạn, hoặc cố không để mình bật khóc hay bị cảm xúc lấn át.
"fight back" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố kiểm soát hoặc kìm nén một cảm xúc như nước mắt, tiếng cười hoặc cơn giận.
Phục hồi từ thế thua trong một cuộc thi hoặc trận đấu.
Chống lại hoặc phản kháng một lực lượng, hệ thống, hay tổ chức mà người ta cho là bất công.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chiến đấu ngược lại theo hướng quay về phía kẻ tấn công.
Chống trả hoặc cãi lại người đang tấn công bạn, hoặc cố không để mình bật khóc hay bị cảm xúc lấn át.
Rất linh hoạt. Dùng trong đối đầu thể chất, bối cảnh cảm xúc (fighting back tears), thể thao (fighting back from a deficit), và bối cảnh chính trị/xã hội (fighting back against injustice). Luôn là nội động từ, nên không có tân ngữ trực tiếp theo sau 'fight back'.
Cách chia động từ "fight back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fight back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fight back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.