Giải quyết tranh chấp hoặc phân định người thắng bằng cạnh tranh trực tiếp, đánh nhau, hoặc tranh cãi.
fight it out
Giải quyết bất đồng, cuộc đua, hoặc xung đột bằng cách đánh nhau hay cạnh tranh cho đến khi một bên thắng.
Giải quyết bất đồng hoặc quyết định ai thắng bằng cách đánh nhau hay cạnh tranh cho đến khi có người thắng.
"fight it out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tham gia vào một cuộc đấu tranh kéo dài hoặc trận đánh cho đến khi một bên chiến thắng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chiến đấu cho đến khi xung đột được giải quyết (out = hoàn tất).
Giải quyết bất đồng hoặc quyết định ai thắng bằng cách đánh nhau hay cạnh tranh cho đến khi có người thắng.
Luôn dùng với 'it' làm tân ngữ; 'it' ở đây chỉ cuộc xung đột hay sự cạnh tranh. Rất phổ biến trong báo chí thể thao và các bối cảnh cạnh tranh. Có thể dùng theo nghĩa đen (đánh nhau thật) hoặc nghĩa bóng (tình huống cạnh tranh). Thường thấy trong các cụm như 'left to fight it out' hoặc 'let them fight it out'.
Cách chia động từ "fight it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fight it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fight it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.