Xem tất cả

put off

A2

Hoãn việc gì đó sang lúc khác; hoặc khiến ai đó nản, thấy ghê, hay bớt hứng thú.

Giải thích đơn giản

Làm việc gì đó sau thay vì bây giờ; hoặc khiến ai đó không muốn làm vì thấy khó chịu.

"put off" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hoãn hoặc dời một việc sang ngày hay giờ muộn hơn.

2

Khiến ai đó thấy ghét, khó chịu, hoặc mất hứng thú.

3

Làm ai đó xao nhãng hoặc mất tập trung.

4

Thuyết phục ai đó chờ thêm hoặc gạt họ đi mà không hứa hẹn gì rõ ràng.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Tách được: 'put it off' và 'put off the meeting' đều đúng. Ở nghĩa làm ai nản hoặc khó chịu, tân ngữ là người: 'That smell put me off.' Ở nghĩa trì hoãn, tân ngữ là sự việc hoặc sự kiện.

Cách chia động từ "put off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts off
he/she/it
Quá khứ đơn
put off
yesterday
Quá khứ phân từ
put off
have + pp
Dạng -ing
putting off
tiếp diễn

Nghe "put off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.