Xem tất cả

cop off

C1

Chu yeu trong tieng Anh Anh than mat: tron viec hoac ve som ma khong duoc phep; cung co the nghia la co mot cuoc gap go tinh cam hoac tinh duc (xem 'cop off with').

Giải thích đơn giản

Len roi cho lam som, hoac gap may trong chuyen tinh cam.

"cop off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Tieng long Anh) Roi cho lam, truong hoc hoac nhiem vu som hay khong xin phep; tron tranh.

2

(Tieng long Anh) Co mot cuoc gap go tinh cam hoac tinh duc voi ai do (dang rut gon cua 'cop off with').

Mẹo sử dụng

Tieng long Anh. Nghia 'tron viec' gan voi 'skive off'. Nghia tinh cam/tinh duc thuong di kem voi 'with' (xem 'cop off with'). Neu khong co 'with', cum nay thuong mang nghia len di hoac ne tranh nhiem vu hon. Hiem khi nghe thay ngoai tieng Anh Anh.

Cách chia động từ "cop off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cop off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cops off
he/she/it
Quá khứ đơn
coped off
yesterday
Quá khứ phân từ
coped off
have + pp
Dạng -ing
coping off
tiếp diễn

Nghe "cop off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cop off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.