(Kinh doanh/công nghệ) Tách một sản phẩm, dự án hoặc hệ thống khỏi công ty mẹ hay cấu trúc hỗ trợ, khiến nó không được chăm sóc hoặc bảo trì đầy đủ.
orphan off
Tách một thứ gì đó (dự án, sản phẩm hoặc hệ thống) khỏi tổ chức mẹ hoặc bộ phận hỗ trợ, khiến nó không còn đủ nguồn lực hoặc người chịu trách nhiệm.
Để một thứ tự xoay xở mà không còn công ty mẹ hay nhóm nào chăm lo cho nó.
"orphan off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loại bỏ hoặc cô lập một thành phần, tính năng hoặc nội dung để nó აღარ còn kết nối với hệ thống hay cấu trúc chính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Biến một thứ thành trẻ mồ côi, tức là để nó không còn "cha mẹ" hỗ trợ.
Để một thứ tự xoay xở mà không còn công ty mẹ hay nhóm nào chăm lo cho nó.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ. Một sản phẩm hoặc codebase bị "orphaned" là không còn người duy trì tích cực. Cụm này khá hiếm và phổ biến hơn trong biệt ngữ công nghệ, doanh nghiệp.
Cách chia động từ "orphan off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "orphan off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "orphan off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.