Xem tất cả

orphan off

C1

Tách một thứ gì đó (dự án, sản phẩm hoặc hệ thống) khỏi tổ chức mẹ hoặc bộ phận hỗ trợ, khiến nó không còn đủ nguồn lực hoặc người chịu trách nhiệm.

Giải thích đơn giản

Để một thứ tự xoay xở mà không còn công ty mẹ hay nhóm nào chăm lo cho nó.

"orphan off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Kinh doanh/công nghệ) Tách một sản phẩm, dự án hoặc hệ thống khỏi công ty mẹ hay cấu trúc hỗ trợ, khiến nó không được chăm sóc hoặc bảo trì đầy đủ.

2

Loại bỏ hoặc cô lập một thành phần, tính năng hoặc nội dung để nó აღარ còn kết nối với hệ thống hay cấu trúc chính.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Biến một thứ thành trẻ mồ côi, tức là để nó không còn "cha mẹ" hỗ trợ.

Thực sự có nghĩa là

Để một thứ tự xoay xở mà không còn công ty mẹ hay nhóm nào chăm lo cho nó.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ. Một sản phẩm hoặc codebase bị "orphaned" là không còn người duy trì tích cực. Cụm này khá hiếm và phổ biến hơn trong biệt ngữ công nghệ, doanh nghiệp.

Cách chia động từ "orphan off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
orphan off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
orphans off
he/she/it
Quá khứ đơn
orphaned off
yesterday
Quá khứ phân từ
orphaned off
have + pp
Dạng -ing
orphaning off
tiếp diễn

Nghe "orphan off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "orphan off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.