Gạt đi hoặc xem một điều gì đó là không quan trọng, nhất là lời chỉ trích hoặc thất bại.
shrug off
Xem điều gì đó là không quan trọng và không để nó ảnh hưởng đến mình; gạt đi lời chê, vấn đề hoặc chấn thương mà không bận tâm.
Không để điều gì đó làm phiền mình, hoặc coi nó là không quan trọng.
"shrug off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hồi phục nhanh sau chấn thương hoặc bệnh và tiếp tục bình thường.
Làm tuột một món quần áo khỏi vai.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhún vai để gạt một thứ ra - gắn với cử chỉ thể hiện sự thờ ơ.
Không để điều gì đó làm phiền mình, hoặc coi nó là không quan trọng.
Rất phổ biến trong báo chí và bản tin thể thao ('the team shrugged off the defeat'). Cử chỉ nhún vai để thể hiện sự thờ ơ là nền tảng của thành ngữ này. Cũng có thể dùng để chỉ việc làm tuột một món đồ khỏi vai, nhưng nghĩa này ít gặp hơn.
Cách chia động từ "shrug off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shrug off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shrug off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.