1
Làm ai đó bực mình hoặc nổi giận.
Làm ai đó cực kỳ khó chịu.
Khiến ai đó thấy rất bực.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Làm ai đó bực mình hoặc nổi giận.
Nghĩa đen nghe như phủ đồng lên thứ gì đó hoặc lấy đồng ra, nhưng nghĩa thật là tiếng lóng và rất thành ngữ.
Khiến ai đó thấy rất bực.
Tiếng lóng Anh-Anh rất hiếm. Thường gặp ở dạng "brass someone off". Nhiều người bản ngữ cũng không biết cụm này.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "brass off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.