Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "brass"

4 cụm động từ dùng động từ này

brass it out
C1

Chịu đựng hoặc đối mặt với tình huống khó khăn một cách gan lì và táo bạo.

brass off
C1

Làm ai đó cực kỳ khó chịu.

brass out
C1

Đối mặt với điều gì đó một cách táo bạo hoặc trơ trẽn cho đến khi nó kết thúc.

brass up
C1

Làm cho thứ gì đó trông gọn gàng, sáng sủa hoặc ấn tượng hơn.