Xem tất cả

brass it out

C1

Chịu đựng hoặc đối mặt với tình huống khó khăn một cách gan lì và táo bạo.

Giải thích đơn giản

Giữ vững và tỏ ra can đảm cho đến khi chuyện khó khăn qua đi.

"brass it out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tiếp tục vượt qua tình huống khó chịu hoặc xấu hổ bằng cách tỏ ra tự tin.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nghĩa đen gợi ý dùng "brass" theo nghĩa sự gan lì hoặc bản lĩnh để vượt qua điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Giữ vững và tỏ ra can đảm cho đến khi chuyện khó khăn qua đi.

Mẹo sử dụng

Hiếm và chủ yếu dùng trong Anh-Anh. Nghe khá cũ hoặc mang màu sắc địa phương; người học dễ gặp "brazen out" hoặc "tough it out" hơn.

Cách chia động từ "brass it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brass it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brasses it out
he/she/it
Quá khứ đơn
brassed it out
yesterday
Quá khứ phân từ
brassed it out
have + pp
Dạng -ing
brassing it out
tiếp diễn

Nghe "brass it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brass it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.