Xem tất cả

burn off

B1

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách đốt, hoặc tiêu hao năng lượng hay calo thông qua hoạt động thể chất.

Giải thích đơn giản

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách đốt, hoặc dùng hết năng lượng bằng cách vận động.

"burn off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiêu hao calo, năng lượng hoặc mỡ nhờ tập luyện thể chất.

2

Loại bỏ cây cỏ, vật thải hoặc một chất nào đó bằng cách đốt.

3

(Về sương, sương mù hoặc mây) tan đi vì sức nóng của mặt trời.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng lửa để loại bỏ hoặc làm mất đi một thứ khỏi bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách đốt, hoặc dùng hết năng lượng bằng cách vận động.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'đốt calo hoặc năng lượng' rất phổ biến trong ngữ cảnh sức khỏe và thể dục. Nghĩa nông nghiệp (đốt gốc rạ hoặc cây cỏ thấp) cũng đã được dùng lâu. Nghĩa thời tiết (sương mù tan đi dưới nắng) thường gặp trong dự báo thời tiết.

Cách chia động từ "burn off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
burn off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
burns off
he/she/it
Quá khứ đơn
burned off
yesterday
Quá khứ phân từ
burned off
have + pp
Dạng -ing
burning off
tiếp diễn

Nghe "burn off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "burn off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.