Bỏ đi khỏi một nơi hoặc một người một cách đột ngột và không giải thích.
walk off
Bỏ đi đột ngột, hoặc làm giảm hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách đi bộ.
Đột nhiên đi khỏi, hoặc làm cho thứ gì đó biến bớt đi (như đau bụng) bằng cách đi dạo.
"walk off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm giảm tác động của điều gì đó khó chịu (ví dụ ăn quá no, bị chuột rút, căng thẳng) bằng cách đi bộ.
Rời sân, sân khấu hoặc sân đấu trong lúc biểu diễn hay thi đấu, nhất là để phản đối hoặc sau khi bị đuổi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi bộ rồi đi khỏi.
Đột nhiên đi khỏi, hoặc làm cho thứ gì đó biến bớt đi (như đau bụng) bằng cách đi dạo.
Khi mang nghĩa 'làm giảm bằng cách đi bộ' (walk off a meal, walk off a cramp), nó là ngoại động từ và tách được. Khi mang nghĩa 'bỏ đi đột ngột', nó là nội động từ.
Cách chia động từ "walk off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "walk off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "walk off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.