Ngăn không cho bệnh tật, nguy hiểm hoặc mối đe dọa ảnh hưởng đến bạn.
ward off
Ngăn chặn hoặc chống lại điều gì đó mang tính đe dọa, có hại hoặc không mong muốn.
Chặn điều xấu lại để nó không chạm tới bạn hoặc làm hại bạn.
"ward off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chống đỡ một cuộc tấn công thể chất hoặc một sự áp sát hung hăng.
Dùng bùa, nghi thức hoặc một hành động nào đó để xua đuổi tà ma, linh hồn hoặc vận rủi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy một thứ gì đó ra xa.
Chặn điều xấu lại để nó không chạm tới bạn hoặc làm hại bạn.
Thường dùng với bệnh tật, nguy hiểm, cái ác và cảm xúc tiêu cực. Cũng dùng trong ngữ cảnh mê tín hoặc truyện dân gian (xua đuổi tà ma). Giọng điệu hơi trang trọng.
Cách chia động từ "ward off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ward off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ward off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.