Tách ra và phân bổ một phần của thứ gì đó, chẳng hạn tiền hoặc đất, cho mục đích cụ thể.
portion off
Tách ra hoặc phân bổ một phần của thứ gì đó từ toàn thể, đặc biệt là một phần tiền, đất hoặc tài nguyên.
Lấy một phần của thứ gì đó và để sang một bên hoặc giao cho mục đích cụ thể.
"portion off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chia khu vực hoặc không gian vật lý khỏi phần còn lại, tạo ra phần riêng biệt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Portion' nghĩa là phần hoặc phần chia; 'off' chỉ sự tách ra — tạo ra hình ảnh rõ ràng về việc cắt ra một mảnh xác định từ toàn thể.
Lấy một phần của thứ gì đó và để sang một bên hoặc giao cho mục đích cụ thể.
Phổ biến hơn trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính. Thường dùng trong các cuộc thảo luận về ngân sách, bất động sản hoặc phân chia đất đai. Ít phổ biến hơn trong lời nói thông thường hàng ngày.
Cách chia động từ "portion off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "portion off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "portion off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.