Khoanh hoặc đánh dấu một khu vực bằng dây hay rào tạm tương tự để kiểm soát việc ra vào.
rope off
Khoanh hoặc ngăn một khu vực bằng dây hoặc rào tạm tương tự để giữ người ở trong hoặc ngoài khu vực đó.
Giăng dây quanh một khu vực để mọi người biết họ không nên vào đó.
"rope off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo một khu vực riêng có rào chắn cho khách VIP hoặc người có quyền vào tại một sự kiện.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khoanh một khu vực bằng dây; hoàn toàn dễ hiểu.
Giăng dây quanh một khu vực để mọi người biết họ không nên vào đó.
Thường dùng cho sự kiện, hiện trường vụ án, công trường, khu VIP, và địa điểm lịch sử. 'Rope' có thể là dây thật, dây nhung, băng chắn, hoặc bất kỳ rào tạm nào. Hay thấy trong bản tin và hướng dẫn. 'Roped off' là dạng tính từ hoặc phân từ rất phổ biến.
Cách chia động từ "rope off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rope off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rope off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.