Xem tất cả

set off

B1

Bắt đầu một chuyến đi, làm cho thứ gì đó kích hoạt hoặc nổ, hoặc gây ra phản ứng ở người hay vật.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu một chuyến đi, làm cho thứ như chuông báo động hay pháo hoa hoạt động, hoặc gây ra một phản ứng mạnh.

"set off" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắt đầu một chuyến đi.

2

Làm cho thứ gì đó như chuông báo động, vụ nổ hoặc pháo hoa hoạt động.

3

Khiến ai đó bắt đầu cười, khóc hoặc phản ứng mạnh.

4

Làm cho một thứ trông nổi bật hoặc hấp dẫn hơn nhờ sự tương phản, thường nói về màu sắc hoặc thiết kế.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những cụm động từ với 'set' đa dụng nhất. Nghĩa bắt đầu hành trình là nội động từ; nghĩa kích hoạt và gây phản ứng là ngoại động từ. Cũng dùng trong các cụm như 'set off a chain reaction'.

Cách chia động từ "set off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets off
he/she/it
Quá khứ đơn
set off
yesterday
Quá khứ phân từ
set off
have + pp
Dạng -ing
setting off
tiếp diễn

Nghe "set off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.