Xem tất cả

whisk off

B2

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nhanh và đột ngột đến một nơi khác.

Giải thích đơn giản

Nhanh chóng đưa ai đó đến nơi khác, thường trước khi họ ngờ tới.

"whisk off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa ai đó nhanh đến một nơi xác định, thường không báo trước.

2

Gạt một thứ khỏi bề mặt hoặc khu vực bằng một động tác quét nhanh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hất một thứ ra khỏi bề mặt bằng một động tác quét nhanh.

Thực sự có nghĩa là

Nhanh chóng đưa ai đó đến nơi khác, thường trước khi họ ngờ tới.

Mẹo sử dụng

Rất giống 'whisk away'; trong đa số ngữ cảnh có thể thay cho nhau. Mẫu 'whisk off to' + địa điểm rất phổ biến. Gặp trong cả báo chí trang trọng lẫn hội thoại thường ngày.

Cách chia động từ "whisk off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
whisk off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whisks off
he/she/it
Quá khứ đơn
whisked off
yesterday
Quá khứ phân từ
whisked off
have + pp
Dạng -ing
whisking off
tiếp diễn

Nghe "whisk off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "whisk off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.