Đưa ai đó nhanh đến một nơi xác định, thường không báo trước.
whisk off
Đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nhanh và đột ngột đến một nơi khác.
Nhanh chóng đưa ai đó đến nơi khác, thường trước khi họ ngờ tới.
"whisk off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gạt một thứ khỏi bề mặt hoặc khu vực bằng một động tác quét nhanh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hất một thứ ra khỏi bề mặt bằng một động tác quét nhanh.
Nhanh chóng đưa ai đó đến nơi khác, thường trước khi họ ngờ tới.
Rất giống 'whisk away'; trong đa số ngữ cảnh có thể thay cho nhau. Mẫu 'whisk off to' + địa điểm rất phổ biến. Gặp trong cả báo chí trang trọng lẫn hội thoại thường ngày.
Cách chia động từ "whisk off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "whisk off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whisk off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.