Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "whisk"

2 cụm động từ dùng động từ này

whisk away
B2

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nơi khác một cách nhanh và gọn, thường trước khi người khác kịp phản ứng.

whisk off
B2

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó đi nhanh và đột ngột đến một nơi khác.