Gửi một lá thư, email hoặc tin nhắn rất nhanh, thường với sự gấp gáp hoặc cảm xúc mạnh.
fire off
Gửi cái gì đó rất nhanh và thường khá mạnh mẽ, như thư hoặc email, hoặc bắn súng hay phóng một thứ gì đó đi nhanh.
Nhanh chóng gửi tin nhắn hoặc thư, thường với cảm xúc mạnh, hoặc bắn hoặc phóng thứ gì đó rất nhanh.
"fire off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắn vũ khí hoặc phóng một vật thể.
Đặt ra một loạt câu hỏi thật nhanh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nổ súng hoặc phóng một vật thể đi.
Nhanh chóng gửi tin nhắn hoặc thư, thường với cảm xúc mạnh, hoặc bắn hoặc phóng thứ gì đó rất nhanh.
Trong nghĩa giao tiếp, thường ngụ ý tin nhắn được viết và gửi rất nhanh, đôi khi trong lúc tức giận hoặc bực bội ('fire off an angry email'). Theo nghĩa đen, nó chỉ việc nổ súng hoặc phóng tên lửa. Cả hai nghĩa đều gợi tốc độ và cường độ.
Cách chia động từ "fire off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fire off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fire off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.