Xem tất cả

round off

B1

Kết thúc hoặc hoàn tất điều gì đó một cách trọn vẹn, dễ chịu, hoặc làm tròn một con số đến mức thuận tiện gần nhất.

Giải thích đơn giản

Kết thúc điều gì đó cho thật ổn, hoặc đổi một con số thành dạng dễ nói hay dễ dùng hơn.

"round off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kết thúc một sự kiện, bữa ăn, bài phát biểu hoặc hoạt động theo cách dễ chịu và trọn vẹn.

2

Điều chỉnh một con số đến số nguyên gần nhất hoặc một con số tròn thuận tiện.

3

Mài hoặc làm mất các cạnh, góc sắc của một vật thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho các cạnh tròn và mượt hơn, gợi ý việc hoàn thiện gọn gàng.

Thực sự có nghĩa là

Kết thúc điều gì đó cho thật ổn, hoặc đổi một con số thành dạng dễ nói hay dễ dùng hơn.

Mẹo sử dụng

Có hai nghĩa chính: (1) hoàn tất điều gì đó một cách tốt đẹp, thường gặp trong nói và viết; (2) làm tròn số, là cách dùng chuẩn trong toán và tính toán hằng ngày. Ở nghĩa kết thúc, thường đi với các từ như nicely hoặc perfectly.

Cách chia động từ "round off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
round off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rounds off
he/she/it
Quá khứ đơn
rounded off
yesterday
Quá khứ phân từ
rounded off
have + pp
Dạng -ing
rounding off
tiếp diễn

Nghe "round off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "round off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.