Với một phần của vật gì đó: tách ra và rơi xuống vì đã bị phân hủy.
rot off
B2
Bị tách rời khỏi vật khác do bị mục nát hoặc phân hủy.
Giải thích đơn giản
Rơi ra vì đã mục và không còn giữ liền với phần còn lại nữa.
"rot off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Với một chi hoặc phần phụ của cơ thể hay cây: rụng khỏi cơ thể hoặc cây do bệnh hoặc mục nát.
Mẹo sử dụng
Dùng cho những bộ phận từng gắn với một tổng thể lớn hơn, như cành cây, tay chân, hoặc phần của một công trình. Nhấn mạnh rằng sự mục nát là nguyên nhân trực tiếp khiến nó tách ra.
Cách chia động từ "rot off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
rot off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rots off
he/she/it
Quá khứ đơn
roted off
yesterday
Quá khứ phân từ
roted off
have + pp
Dạng -ing
roting off
tiếp diễn
Nghe "rot off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rot off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.