Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "rot"

3 cụm động từ dùng động từ này

rot away
B1

Phân hủy hoặc mục nát hoàn toàn và chậm chạp theo thời gian.

rot off
B2

Bị tách rời khỏi vật khác do bị mục nát hoặc phân hủy.

rot through
C1

Mục nát nặng đến mức xuất hiện lỗ thủng hoặc cấu trúc mất hẳn độ chắc chắn.