Mục nát cho đến khi xuất hiện lỗ thủng hoặc vật liệu bị mục xuyên qua hoàn toàn.
rot through
C1
Mục nát nặng đến mức xuất hiện lỗ thủng hoặc cấu trúc mất hẳn độ chắc chắn.
Giải thích đơn giản
Mục đến mức thủng ra hoặc hỏng nát từ ngoài vào trong.
"rot through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Bị mục đến mức toàn bộ cấu trúc hoặc chất liệu không còn chắc chắn nữa.
Mẹo sử dụng
Ngụ ý sự mục nát đã ăn xuyên qua toàn bộ vật liệu, không chỉ hư bề mặt. Thường dùng khi kiểm tra kết cấu như mái nhà, sàn nhà, hoặc đồ gỗ. Ít gặp hơn 'rot away' hay 'rot off'.
Cách chia động từ "rot through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
rot through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rots through
he/she/it
Quá khứ đơn
roted through
yesterday
Quá khứ phân từ
roted through
have + pp
Dạng -ing
roting through
tiếp diễn
Nghe "rot through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rot through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.