1
Với vật chất hữu cơ: phân hủy dần cho đến khi hầu như không còn gì.
Phân hủy hoặc mục nát hoàn toàn và chậm chạp theo thời gian.
Hỏng và rã ra dần dần, như gỗ cũ hay thức ăn để lâu.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với vật chất hữu cơ: phân hủy dần cho đến khi hầu như không còn gì.
Theo nghĩa bóng, suy tàn hoặc xuống cấp chậm rãi và hoàn toàn.
Thường dùng cho vật liệu hữu cơ như gỗ, lá, răng, hoặc thịt. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ tổ chức hay mối quan hệ suy tàn chậm chạp. Tiểu từ 'away' nhấn mạnh sự phá hủy gần như hoàn toàn hoặc hoàn toàn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "rot away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.