Với vật chất hữu cơ: phân hủy dần cho đến khi hầu như không còn gì.
rot away
B1
Phân hủy hoặc mục nát hoàn toàn và chậm chạp theo thời gian.
Giải thích đơn giản
Hỏng và rã ra dần dần, như gỗ cũ hay thức ăn để lâu.
"rot away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Theo nghĩa bóng, suy tàn hoặc xuống cấp chậm rãi và hoàn toàn.
Mẹo sử dụng
Thường dùng cho vật liệu hữu cơ như gỗ, lá, răng, hoặc thịt. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ tổ chức hay mối quan hệ suy tàn chậm chạp. Tiểu từ 'away' nhấn mạnh sự phá hủy gần như hoàn toàn hoặc hoàn toàn.
Cách chia động từ "rot away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
rot away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rots away
he/she/it
Quá khứ đơn
roted away
yesterday
Quá khứ phân từ
roted away
have + pp
Dạng -ing
roting away
tiếp diễn
Nghe "rot away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rot away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.