Trở nên lười nhác hoặc giảm nỗ lực; tụt lại do thiếu chú ý hoặc lười biếng.
lag off
C1
Trở nên lười biếng hoặc giảm nỗ lực; tụt lại phía sau vì thiếu cố gắng. Đây là một cách nói hiếm và ít dùng.
Giải thích đơn giản
Bắt đầu lười đi và không làm chăm như lẽ ra nên làm.
"lag off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
"Lag" nghĩa là di chuyển chậm hoặc tụt lại, nên "lag off" gợi ý việc dần buông nỗ lực.
Thực sự có nghĩa là
Bắt đầu lười đi và không làm chăm như lẽ ra nên làm.
Mẹo sử dụng
Cực hiếm trong tiếng Anh hiện đại. Người bản ngữ khi muốn nói ý này hầu như luôn dùng "slack off" hoặc "lag behind" thay thế. Có thể gặp trong văn bản cũ hoặc phương ngữ rất địa phương.
Cách chia động từ "lag off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
lag off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lags off
he/she/it
Quá khứ đơn
laged off
yesterday
Quá khứ phân từ
laged off
have + pp
Dạng -ing
laging off
tiếp diễn
Nghe "lag off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lag off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.