Xem tất cả

bounce off

B1

Bật lại từ một bề mặt, hoặc chia sẻ ý tưởng với ai đó để xem phản ứng của họ.

Giải thích đơn giản

Khi vật gì chạm vào bề mặt rồi bật ngược lại, hoặc khi bạn nói ý tưởng của mình với ai đó để xem họ nghĩ gì.

"bounce off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cho vật thể: chạm vào một bề mặt rồi bật lại theo hướng khác.

2

Trao đổi một ý tưởng hoặc kế hoạch với ai đó để lấy ý kiến hay phản hồi của họ.

3

Dùng cho lời chê, lời xúc phạm hoặc nhận xét tiêu cực: không ảnh hưởng gì đến ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bật ngược lại sau khi chạm vào một bề mặt, giống như quả bóng bật khỏi bức tường.

Thực sự có nghĩa là

Khi vật gì chạm vào bề mặt rồi bật ngược lại, hoặc khi bạn nói ý tưởng của mình với ai đó để xem họ nghĩ gì.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen được dùng trong vật lý, thể thao và miêu tả hằng ngày. Nghĩa bóng ('bounce ideas off someone') rất phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp và sáng tạo. Lưu ý sự khác nhau giữa 'bounce off' someone và 'bounce off' a surface.

Cách chia động từ "bounce off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bounce off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bounces off
he/she/it
Quá khứ đơn
bounced off
yesterday
Quá khứ phân từ
bounced off
have + pp
Dạng -ing
bouncing off
tiếp diễn

Nghe "bounce off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bounce off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.