Dùng cho vật thể: chạm vào một bề mặt rồi bật lại theo hướng khác.
bounce off
Bật lại từ một bề mặt, hoặc chia sẻ ý tưởng với ai đó để xem phản ứng của họ.
Khi vật gì chạm vào bề mặt rồi bật ngược lại, hoặc khi bạn nói ý tưởng của mình với ai đó để xem họ nghĩ gì.
"bounce off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trao đổi một ý tưởng hoặc kế hoạch với ai đó để lấy ý kiến hay phản hồi của họ.
Dùng cho lời chê, lời xúc phạm hoặc nhận xét tiêu cực: không ảnh hưởng gì đến ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bật ngược lại sau khi chạm vào một bề mặt, giống như quả bóng bật khỏi bức tường.
Khi vật gì chạm vào bề mặt rồi bật ngược lại, hoặc khi bạn nói ý tưởng của mình với ai đó để xem họ nghĩ gì.
Nghĩa đen được dùng trong vật lý, thể thao và miêu tả hằng ngày. Nghĩa bóng ('bounce ideas off someone') rất phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp và sáng tạo. Lưu ý sự khác nhau giữa 'bounce off' someone và 'bounce off' a surface.
Cách chia động từ "bounce off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bounce off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bounce off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.