Hoàn tất hoặc kết thúc một việc bằng một yếu tố cuối cùng đặc biệt hoặc đáng chú ý.
cap off
Kết thúc điều gì đó bằng một yếu tố cuối cùng, thường đáng nhớ hoặc mang tính cao trào.
Kết thúc một việc theo cách đặc biệt hoặc đáng chú ý.
"cap off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đạt được một thành công cuối cùng mang tính đỉnh cao trong sự nghiệp, một chuỗi sự kiện hoặc một màn trình diễn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một cái nắp lên đầu hoặc cuối của thứ gì đó.
Kết thúc một việc theo cách đặc biệt hoặc đáng chú ý.
Linh hoạt hơn "cap it off" vì có thể đi trực tiếp với danh từ làm tân ngữ (ví dụ: "cap off the evening", "cap off a great career"). Thường gặp trong báo chí và bình luận thể thao.
Cách chia động từ "cap off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cap off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cap off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.