Gỡ một thứ khỏi bề mặt bằng cách cào hoặc nạo bằng móng vuốt hay móng tay.
claw off
Gỡ một thứ ra bằng cách cào hoặc quào nó nhiều lần.
Cào một thứ khỏi bề mặt bằng móng tay hoặc móng vuốt.
"claw off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(hàng hải) Điều khiển tàu thuyền rời xa bờ biển nguy hiểm hoặc chướng ngại vật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng móng vuốt để gỡ một thứ ra khỏi bề mặt.
Cào một thứ khỏi bề mặt bằng móng tay hoặc móng vuốt.
Dùng cả theo nghĩa đen, như người hoặc động vật cào thứ gì đó khỏi bề mặt, và trong nghĩa hàng hải: 'claw off a lee shore' là cho tàu tránh xa bờ biển nguy hiểm. Nghĩa hàng hải này chuyên ngành và hiếm.
Cách chia động từ "claw off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "claw off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "claw off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.