Xem tất cả

claw off

C1

Gỡ một thứ ra bằng cách cào hoặc quào nó nhiều lần.

Giải thích đơn giản

Cào một thứ khỏi bề mặt bằng móng tay hoặc móng vuốt.

"claw off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gỡ một thứ khỏi bề mặt bằng cách cào hoặc nạo bằng móng vuốt hay móng tay.

2

(hàng hải) Điều khiển tàu thuyền rời xa bờ biển nguy hiểm hoặc chướng ngại vật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng móng vuốt để gỡ một thứ ra khỏi bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Cào một thứ khỏi bề mặt bằng móng tay hoặc móng vuốt.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen, như người hoặc động vật cào thứ gì đó khỏi bề mặt, và trong nghĩa hàng hải: 'claw off a lee shore' là cho tàu tránh xa bờ biển nguy hiểm. Nghĩa hàng hải này chuyên ngành và hiếm.

Cách chia động từ "claw off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
claw off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
claws off
he/she/it
Quá khứ đơn
clawed off
yesterday
Quá khứ phân từ
clawed off
have + pp
Dạng -ing
clawing off
tiếp diễn

Nghe "claw off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "claw off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.