1
Từ chối ai đó, đặc biệt theo kiểu tình cảm hoặc xã hội.
Từ chối, gạt đi hoặc cho ai đó ra rìa một cách khá phũ.
Nói không với ai đó và đẩy họ ra chỗ khác.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Từ chối ai đó, đặc biệt theo kiểu tình cảm hoặc xã hội.
Gạt ai đó đi hoặc tránh phải giải quyết với họ.
Đuổi ai đó đi với một cái bánh.
Nói không với ai đó và đẩy họ ra chỗ khác.
Chủ yếu là cách dùng thân mật trong Anh-Anh. Thường gặp trong bối cảnh hẹn hò hoặc giao tiếp xã hội khi ai đó bị từ chối hoặc bị lờ đi.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pie off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.