Cắt rời một bộ phận cơ thể hoặc phần thò ra bằng một nhát cắt mạnh.
chop off
Cắt rời một thứ bằng một nhát chém mạnh và sắc.
Cắt đứt hẳn một thứ, thường bằng một cú chặt mạnh, như chặt đứt cành cây bằng rìu.
"chop off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cắt bỏ một phần của cây, như cành hoặc nhánh lớn.
Cắt tóc ai đó ngắn đi một cách nhanh và dứt khoát (thân mật).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chop (chặt bằng lưỡi sắc) một thứ để nó tách off (ra khỏi phần chính).
Cắt đứt hẳn một thứ, thường bằng một cú chặt mạnh, như chặt đứt cành cây bằng rìu.
Thường dùng khi cắt chân tay (của cây hoặc cơ thể), tóc, hay các phần riêng biệt khác. Từ chỉ vật bị cắt có thể đứng giữa 'chop' và 'off' ('chop it off') hoặc sau 'off' ('chop off the branch'). Có sắc thái hơi bạo lực hoặc kịch tính.
Cách chia động từ "chop off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chop off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chop off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.