Cụm động từ bắt đầu bằng "chop"
5 cụm động từ dùng động từ này
chop down
A2
Đốn một cái cây, cột, hoặc vật cao khác bằng rìu hay dụng cụ tương tự.
chop it up
B2
Nói chuyện rôm rả, thoải mái; tán gẫu và ngồi chơi với nhau một cách tự nhiên.
chop off
B1
Cắt rời một thứ bằng một nhát chém mạnh và sắc.
chop out
C1
Chặt một phần ra khỏi một tổng thể lớn hơn, hoặc tạo khoảng trống bằng cách chặt bỏ.
chop up
A2
Cắt một thứ thành nhiều mảnh nhỏ.