Xem tất cả

chop out

C1

Chặt một phần ra khỏi một tổng thể lớn hơn, hoặc tạo khoảng trống bằng cách chặt bỏ.

Giải thích đơn giản

Chặt một phần ra khỏi vật lớn hơn bằng các cú chặt mạnh, hoặc dọn một lối đi bằng cách chặt bỏ xung quanh.

"chop out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tạo ra một khoảng trống hoặc lỗ mở bằng cách chặt bỏ phần vật liệu xung quanh.

2

Lấy ra một phần vật liệu bằng cách chặt, như trong nghề mộc hoặc pha thịt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chặt lặp đi lặp lại để một phần tách ra khỏi phần xung quanh.

Thực sự có nghĩa là

Chặt một phần ra khỏi vật lớn hơn bằng các cú chặt mạnh, hoặc dọn một lối đi bằng cách chặt bỏ xung quanh.

Mẹo sử dụng

Khá hiếm và chủ yếu dùng trong ngữ cảnh vật lý hay ngoài trời, ví dụ dọn cây cỏ, làm gỗ, hoặc pha thịt. Ít gặp hơn 'cut out' hay 'carve out'. Đôi khi cũng dùng nghĩa bóng để nói bỏ đi một đoạn văn bản.

Cách chia động từ "chop out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chop out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chops out
he/she/it
Quá khứ đơn
choped out
yesterday
Quá khứ phân từ
choped out
have + pp
Dạng -ing
choping out
tiếp diễn

Nghe "chop out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chop out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.