Xem tất cả

chop down

A2

Đốn một cái cây, cột, hoặc vật cao khác bằng rìu hay dụng cụ tương tự.

Giải thích đơn giản

Chặt đứt hoàn toàn một cái cây hay vật cao để nó đổ xuống đất.

"chop down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chặt một cái cây hay vật cao bằng cách bổ lặp đi lặp lại bằng rìu hoặc lưỡi cắt khác cho đến khi nó đổ xuống.

2

Đánh bại hoặc loại bỏ đối thủ, trở ngại, hay sự cạnh tranh một cách dứt khoát.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chop (chặt bằng rìu) + down (xuống đất) — nghĩa rất trực tiếp.

Thực sự có nghĩa là

Chặt đứt hoàn toàn một cái cây hay vật cao để nó đổ xuống đất.

Mẹo sử dụng

Gần như chỉ dùng cho cây và các vật cao bằng gỗ hoặc vật liệu tương tự. Rất phổ biến và dễ đoán nghĩa. Dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng ('chopped down the competition'). Từ chỉ vật bị chặt thường đứng giữa 'chop' và 'down' hoặc sau 'down': 'chop it down' hoặc 'chop down the tree'.

Cách chia động từ "chop down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chop down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chops down
he/she/it
Quá khứ đơn
choped down
yesterday
Quá khứ phân từ
choped down
have + pp
Dạng -ing
choping down
tiếp diễn

Nghe "chop down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chop down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.