Chặt một cái cây hay vật cao bằng cách bổ lặp đi lặp lại bằng rìu hoặc lưỡi cắt khác cho đến khi nó đổ xuống.
chop down
Đốn một cái cây, cột, hoặc vật cao khác bằng rìu hay dụng cụ tương tự.
Chặt đứt hoàn toàn một cái cây hay vật cao để nó đổ xuống đất.
"chop down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đánh bại hoặc loại bỏ đối thủ, trở ngại, hay sự cạnh tranh một cách dứt khoát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chop (chặt bằng rìu) + down (xuống đất) — nghĩa rất trực tiếp.
Chặt đứt hoàn toàn một cái cây hay vật cao để nó đổ xuống đất.
Gần như chỉ dùng cho cây và các vật cao bằng gỗ hoặc vật liệu tương tự. Rất phổ biến và dễ đoán nghĩa. Dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng ('chopped down the competition'). Từ chỉ vật bị chặt thường đứng giữa 'chop' và 'down' hoặc sau 'down': 'chop it down' hoặc 'chop down the tree'.
Cách chia động từ "chop down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chop down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chop down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.