Xem tất cả

go off

B1

Phát ra tiếng động lớn bất ngờ, không còn thích một thứ gì đó, nổ, hoặc khiến đồ ăn bị ôi hỏng.

Giải thích đơn giản

Chuông hoặc báo động kêu lên, đồ ăn bị hỏng, thứ gì đó phát nổ, hoặc bạn không còn thích một thứ gì đó nữa.

"go off" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kêu lên đột ngột, dùng cho chuông, báo động hoặc tín hiệu.

2

Bị ôi thiu hoặc không còn ăn được, dùng cho đồ ăn hoặc đồ uống.

3

Nổ hoặc được bắn ra, dùng cho vũ khí, bom hoặc pháo hoa.

4

(Tiếng Anh Anh) không còn thích hoặc không còn thấy thích thú với ai đó hay thứ gì đó nữa.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những phrasal verb quan trọng và linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Nghĩa 'không còn thích' (I've gone off coffee) đặc trưng hơn cho tiếng Anh Anh. Nghĩa chuông reo và phát nổ thì dùng ở mọi nơi. Nghĩa đồ ăn hỏng là cách nói chuẩn trong tiếng Anh Anh. Tất cả các nghĩa đều rất phổ biến.

Cách chia động từ "go off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes off
he/she/it
Quá khứ đơn
went off
yesterday
Quá khứ phân từ
gone off
have + pp
Dạng -ing
going off
tiếp diễn

Nghe "go off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.