Xem tất cả

ease off

B1

Trở nên ít dữ dội, nghiêm trọng hay đòi hỏi hơn; hoặc giảm áp lực lên thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Chậm lại, thư giãn hay trở nên ít mạnh hay khó hơn.

"ease off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Của điều gì đó khó chịu hay dữ dội) Trở nên ít mạnh hay nghiêm trọng hơn.

2

Giảm bớt áp lực, nỗ lực hay yêu cầu bạn đặt ra cho ai đó hay thứ gì đó.

3

Loại bỏ thứ gì đó nhẹ nhàng bằng cách giảm áp lực hay sức kẹp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giảm nhẹ (ease) để thứ gì đó trượt ra — như nới lỏng nắp kín của hũ.

Thực sự có nghĩa là

Chậm lại, thư giãn hay trở nên ít mạnh hay khó hơn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong lời nói hàng ngày. Có thể mô tả thời tiết, cơn đau, giao thông hay hành vi của người. Khi có tân ngữ (ease off on something), có nghĩa là áp dụng ít áp lực hơn hay giảm lượng của thứ gì đó. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.

Cách chia động từ "ease off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ease off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
eases off
he/she/it
Quá khứ đơn
eased off
yesterday
Quá khứ phân từ
eased off
have + pp
Dạng -ing
easing off
tiếp diễn

Nghe "ease off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ease off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.