1
dần nhỏ giọng rồi dừng lại, nhất là khi đang nói
dần nhỏ đi, yếu đi hoặc dang dở rồi dừng lại
từ từ nhỏ hơn hoặc yếu hơn rồi dừng lại
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
dần nhỏ giọng rồi dừng lại, nhất là khi đang nói
dần giảm về số lượng, sức mạnh hoặc mức độ hứng thú
kéo dài ra rồi mờ dần
từ từ nhỏ hơn hoặc yếu hơn rồi dừng lại
Rất phổ biến với giọng nói, cuộc trò chuyện, sự hứng thú và trong văn viết để cho thấy lời nói bỏ dở.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "trail off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.