Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "trail"

3 cụm động từ dùng động từ này

trail away
B2

dần yếu đi, nhỏ dần hoặc kém rõ dần cho đến khi biến mất

trail behind
B1

đi phía sau ai đó hoặc thứ gì đó ở một khoảng cách hoặc ở mức thấp hơn

trail off
B2

dần nhỏ đi, yếu đi hoặc dang dở rồi dừng lại