Một mảnh hoặc phần nhỏ tách ra khỏi tổng thể lớn hơn
split off
Tách ra hoặc rời khỏi một nhóm, tổ chức, hoặc vật lớn hơn
Khi một phần tách ra và trở nên riêng biệt khỏi một thứ lớn hơn
"split off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Một nhóm hoặc tổ chức tách ra và trở nên độc lập khỏi một tổ chức lớn hơn
Cố ý tách riêng một phần của thứ gì đó, chẳng hạn một đơn vị kinh doanh
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tách ra và rời khỏi phần chính; nghĩa khá dễ đoán
Khi một phần tách ra và trở nên riêng biệt khỏi một thứ lớn hơn
Dùng cho sự tách rời về vật lý (một mảnh bị tách ra) và sự tách rời về xã hội hoặc tổ chức (một nhóm hoạt động độc lập). Phổ biến trong chính trị, địa chất, và sinh học. Có thể là ngoại động từ ('they split off a division of the company') hoặc nội động từ ('a faction split off from the party').
Cách chia động từ "split off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "split off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "split off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.