Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "split"

2 cụm động từ dùng động từ này

split off
B2

Tách ra hoặc rời khỏi một nhóm, tổ chức, hoặc vật lớn hơn

split up
B1

Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm, hoặc chia một nhóm thành những phần nhỏ hơn