Giảm cân hoặc bớt lượng nước dư bằng cách tập luyện đủ nặng để đổ nhiều mồ hôi.
sweat off
Làm giảm cân nặng, lượng nước trong cơ thể, hoặc thứ gì đó không mong muốn bằng cách đổ mồ hôi khi tập luyện hoặc gặp nóng.
Mất nước hoặc giảm cân vì đổ nhiều mồ hôi.
"sweat off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giải bớt căng thẳng, cảm giác nôn nao sau rượu, hoặc tình trạng tương tự bằng hoạt động thể chất cường độ cao và đổ mồ hôi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó biến mất nhờ đổ mồ hôi, như thể mồ hôi mang thứ không mong muốn đó đi.
Mất nước hoặc giảm cân vì đổ nhiều mồ hôi.
Thường dùng nhất khi nói về việc giảm cân do mất nước sau khi tập nặng hoặc xông hơi. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, là giải tỏa căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực bằng hoạt động thể chất. Lưu ý: bác sĩ cảnh báo rằng giảm cân bằng cách 'sweat off' chỉ là mất nước tạm thời.
Cách chia động từ "sweat off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sweat off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sweat off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.