Xem tất cả

sweat off

B2

Làm giảm cân nặng, lượng nước trong cơ thể, hoặc thứ gì đó không mong muốn bằng cách đổ mồ hôi khi tập luyện hoặc gặp nóng.

Giải thích đơn giản

Mất nước hoặc giảm cân vì đổ nhiều mồ hôi.

"sweat off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm cân hoặc bớt lượng nước dư bằng cách tập luyện đủ nặng để đổ nhiều mồ hôi.

2

Giải bớt căng thẳng, cảm giác nôn nao sau rượu, hoặc tình trạng tương tự bằng hoạt động thể chất cường độ cao và đổ mồ hôi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó biến mất nhờ đổ mồ hôi, như thể mồ hôi mang thứ không mong muốn đó đi.

Thực sự có nghĩa là

Mất nước hoặc giảm cân vì đổ nhiều mồ hôi.

Mẹo sử dụng

Thường dùng nhất khi nói về việc giảm cân do mất nước sau khi tập nặng hoặc xông hơi. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, là giải tỏa căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực bằng hoạt động thể chất. Lưu ý: bác sĩ cảnh báo rằng giảm cân bằng cách 'sweat off' chỉ là mất nước tạm thời.

Cách chia động từ "sweat off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sweat off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sweats off
he/she/it
Quá khứ đơn
sweated off
yesterday
Quá khứ phân từ
sweated off
have + pp
Dạng -ing
sweating off
tiếp diễn

Nghe "sweat off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sweat off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.